louis xi

louis xi

Louis XI sits on his throne, holding a scepter and wearing a royal crown.

Định nghĩa

Louis XI Danh từ riêng, chỉ một vị vua của Pháp (1423–1483). Ông nổi tiếng với việc dẹp tan liên minh của các quý tộc nổi loạn thống nhất nước Pháp, ngoại trừ vùng Brittany.

dụ sử dụng
  • (Louis XI nổi tiếng với tài ngoại giao xảo quyệt.)
  • (Triều đại của Louis XI đã củng cố chế độ quân chủ Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Spider King": biệt danh của Louis XI, ám chỉ sự mưu mô tài thao lược.
    • Historians often refer to Louis XI as "the Spider King" due to his intricate political webs. (Các nhà sử học thường gọi Louis XI "Vua Nhện" mạng lưới chính trị phức tạp của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Louis (Danh từ riêng): tên của nhiều vị vua Pháp khác, như Louis XIV (Vua Mặt Trời).
  • Valois dynasty: triều đại Louis XI thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • King of France: vua nước Pháp (chỉ chức vị, không phải tên riêng).
  • Monarch: quân chủ (chỉ chung các vị vua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Louis XI.

Thành ngữ liên quan
  • "To play the Louis XI": (hiếm dùng) hành động mưu mô, thao túng chính trị như Louis XI.
    • The politician was accused of playing the Louis XI in the negotiations. (Chính trị gia bị buộc tội hành xử mưu mô như Louis XI trong các cuộc đàm phán.)